老牛拉破车老牛拉破車 lǎo niú lā pò chē 老牛拉破车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 老牛拉破车 trong tiếng Việt xem 老牛破車|老牛破车[lao3 niu2 po4 che1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan