落色 lào shǎi 落色 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 落色 trong tiếng Việt bị phai màu; thay đổi màu; cũng đọc là [luo4 se4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan