Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
落色

lào shǎi

落色 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 落色 trong tiếng Việt

bị phai màu; thay đổi màu; cũng đọc là [luo4 se4]

Tra từ liên quan