老年痴呆
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
老年痴呆
chứng sa sút trí tuệ tuổi già; bệnh Alzheimer
Giản thể老年痴呆
Phồn thể老年痴獃
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng