老年痴呆老年痴獃 lǎo nián chī dāi 老年痴呆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 老年痴呆 trong tiếng Việt chứng sa sút trí tuệ tuổi già; bệnh Alzheimer 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan