Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老谱老譜

lǎo pǔ

老谱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老谱 trong tiếng Việt

cách làm cũ; thói quen cũ

Tra từ liên quan