Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老鸟老鳥

lǎo niǎo

老鸟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老鸟 trong tiếng Việt

người thành thạo; kỳ cựu

Tra từ liên quan