Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捞取撈取

lāo qǔ

捞取 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捞取 trong tiếng Việt

vớt lên; múc lên từ nước; kiếm chác; đạt được (bằng cách không đàng hoàng)

Tra từ liên quan