捞取撈取 lāo qǔ 捞取 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 捞取 trong tiếng Việt vớt lên; múc lên từ nước; kiếm chác; đạt được (bằng cách không đàng hoàng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan