Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
劳什子勞什子

láo shí zi

劳什子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 劳什子 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) phiền toái; đau đớn

Tra từ liên quan