Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捞什子撈什子

lāo shí zi

捞什子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捞什子 trong tiếng Việt

  1. gánh nặng
  2. phiền toái
  3. cái thứ đáng ghét đó (thông tục)
  4. phiền phức
Tra từ liên quan