Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
老生

lǎo shēng

老生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 老生 trong tiếng Việt

người đàn ông trung niên hoặc cao tuổi đáng kính, thường đeo râu giả (trong kinh kịch Trung Quốc)

Tra từ liên quan