Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牢实牢實

láo shi

牢实 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牢实 trong tiếng Việt

chắc chắn; mạnh mẽ; vững vàng; an toàn

Tra từ liên quan