Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
考勤表

kǎo qín biǎo

考勤表 là gì?

考勤表 [kǎo qín biǎo] có nghĩa là bảng chấm công.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 考勤表 trong tiếng Việt

bảng chấm công

Cách đọc và ghi nhớ 考勤表

考勤表 được đọc là kǎo qín biǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bảng chấm công”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan