Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烤焦

kǎo jiāo

烤焦 là gì?

烤焦 [kǎo jiāo] có nghĩa là cháy khét (thức ăn do nướng quá mức, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烤焦 trong tiếng Việt

cháy khét (thức ăn do nướng quá mức, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 烤焦

烤焦 được đọc là kǎo jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cháy khét (thức ăn do nướng quá mức, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan