拷花 là gì?
拷花 [kǎo huā] có nghĩa là dập nổi.
Nghĩa của từ 拷花 trong tiếng Việt
dập nổi
Cách đọc và ghi nhớ 拷花
拷花 được đọc là kǎo huā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dập nổi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
拷花 [kǎo huā] có nghĩa là dập nổi.
dập nổi
拷花 được đọc là kǎo huā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dập nổi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .