Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
考据考據

kǎo jù

考据 là gì?

考据 [kǎo jù] có nghĩa là phê bình văn bản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 考据 trong tiếng Việt

phê bình văn bản

Cách đọc và ghi nhớ 考据

考据 được đọc là kǎo jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phê bình văn bản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan