考据 là gì?
考据 [kǎo jù] có nghĩa là phê bình văn bản.
Nghĩa của từ 考据 trong tiếng Việt
phê bình văn bản
Cách đọc và ghi nhớ 考据
考据 được đọc là kǎo jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phê bình văn bản”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .