靠拢靠攏 kào lǒng 靠拢 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 靠拢 trong tiếng Việt xích lại gần 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan