犒劳犒勞
犒劳 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 犒劳 trong tiếng Việt
thưởng bằng đồ ăn thức uống; khao đãi (ai đó); tặng phẩm lương thực cho bộ đội; tiếng Đài Loan đọc là [kao4 lao4]
thưởng bằng đồ ăn thức uống; khao đãi (ai đó); tặng phẩm lương thực cho bộ đội; tiếng Đài Loan đọc là [kao4 lao4]