Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
靠山

kào shān

靠山 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 靠山 trong tiếng Việt

người chống lưng; người hỗ trợ; gần núi

Tra từ liên quan