Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
考官

kǎo guān

考官 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 考官 trong tiếng Việt

giám khảo; quan chức coi thi

Tra từ liên quan