Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
考取

kǎo qǔ

考取 là gì?

考取 [kǎo qǔ] có nghĩa là thi đỗ đầu vào; được nhận vào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 考取 trong tiếng Việt

  1. thi đỗ đầu vào
  2. được nhận vào

Cách đọc và ghi nhớ 考取

考取 được đọc là kǎo qǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thi đỗ đầu vào; được nhận vào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan