靠近
ở gần; đến gần; tiến lại gần
ở gần; đến gần; tiến lại gần
靠近 thường mang nghĩa “ở gần”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 靠近, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
xích lại gần
›靠窗座位kào chuāng zuò wèighế gần cửa sổ
›靠窗kào chuānggần cửa sổ (chỉ ghế trên máy bay, v.v.)
›靠岸kào àn(thuyền) cập bờ; hướng vào bờ; gần bờ; cập bến
›靠山kào shānngười chống lưng; người hỗ trợ; gần núi
›靠走道kào zǒu dàoở lối đi (chỉ ghế trên máy bay, v.v.)
›靠边kào biānđi sát vào lề; tấp vào; lánh ra!
›靠走廊kào zǒu lángcạnh lối đi; lối đi (ghế trên máy bay)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.