烤盘 là gì?
烤盘 [kǎo pán] có nghĩa là khay nướng.
Nghĩa của từ 烤盘 trong tiếng Việt
khay nướng
Cách đọc và ghi nhớ 烤盘
烤盘 được đọc là kǎo pán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khay nướng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
烤盘 [kǎo pán] có nghĩa là khay nướng.
khay nướng
烤盘 được đọc là kǎo pán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khay nướng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .