考虑
suy nghĩ kỹ; cân nhắc; sự cân nhắc
suy nghĩ kỹ; cân nhắc; sự cân nhắc
考虑 thường mang nghĩa “suy nghĩ kỹ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 考虑, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Khảo Công Ký, một hiệp ước công nghệ được biên soạn vào cuối thời Xuân Thu
›考拉kǎo lāgấu koala (từ mượn)
›考察队kǎo chá duìđội điều tra; đoàn thám hiểm khoa học
›考据kǎo jùphê bình văn bản
›考察船kǎo chá chuántàu khảo sát
›考文垂Kǎo wén chuíthành phố Coventry ở West Midlands 西米德蘭茲|西米德兰兹[Xi1 mi3 de2 lan2 zi1], Vương Quốc Anh
›考察团kǎo chá tuánđoàn kiểm tra
›考文垂市Kǎo wén chuí shìCoventry (Vương Quốc Anh)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.