Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烤胡椒香肠烤胡椒香腸

kǎo hú jiāo xiāng cháng

烤胡椒香肠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烤胡椒香肠 trong tiếng Việt

  1. xúc xích nướng tiêu
  2. pepperoni
Tra từ liên quan