Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗捐

kàng juān

抗捐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗捐 trong tiếng Việt

từ chối nộp thuế; tẩy chay một khoản thu

Tra từ liên quan