抗坏血酸 là gì?
抗坏血酸 [kàng huài xuè suān] có nghĩa là vitamin C; ascorbic acid.
Nghĩa của từ 抗坏血酸 trong tiếng Việt
- vitamin C
- ascorbic acid
Cách đọc và ghi nhớ 抗坏血酸
抗坏血酸 được đọc là kàng huài xuè suān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vitamin C; ascorbic acid”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .