抗坏血酸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
抗坏血酸
vitamin C; ascorbic acid
Giản thể抗坏血酸
Phồn thể抗壞血酸
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng