扛把子 káng bǎ zi 扛把子 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 扛把子 trong tiếng Việt (tiếng lóng) thủ lĩnh băng nhóm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan