抗辩抗辯
抗辩 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 抗辩 trong tiếng Việt
phản biện; phản đối; lên tiếng phản đối; đáp trả; bào chữa; phản đối (trước tòa); lời bào chữa; phòng vệ (chống lại cáo buộc); trả lời cáo buộc (trong phiên tòa)