抗菌甲硝唑
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
抗菌甲硝唑
metronidazole kháng khuẩn
Giản thể抗菌甲硝唑
Phồn thể抗菌甲硝唑
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng