Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗旱

kàng hàn

抗旱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗旱 trong tiếng Việt

chống hạn; chịu được hạn hán

Tra từ liên quan