Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慷慨

kāng kǎi

慷慨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慷慨 trong tiếng Việt

mãnh liệt; nhiệt thành; hào phóng; rộng lượng

Tra từ liên quan