Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慷慨解囊

kāng kǎi jiě náng

慷慨解囊 là gì?

慷慨解囊 [kāng kǎi jiě náng] có nghĩa là đóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền; cống hiến hào phóng cho từ thiện.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慷慨解囊 trong tiếng Việt

  1. đóng góp hào phóng (thành ngữ)
  2. giúp ai đó hào phóng bằng tiền
  3. cống hiến hào phóng cho từ thiện

Cách đọc và ghi nhớ 慷慨解囊

慷慨解囊 được đọc là kāng kǎi jiě náng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đóng góp hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó hào phóng bằng tiền; cống hiến hào phóng cho từ thiện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan