康拜因 kāng bài yīn 康拜因 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 康拜因 trong tiếng Việt (từ mượn) máy liên hợp (tức máy gặt đập liên hợp) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan