闶阆閌閬 kāng láng 闶阆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 闶阆 trong tiếng Việt (phương ngữ) không gian mở bên trong một cấu trúc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan