Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
康白度

kāng bái dù

康白度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 康白度 trong tiếng Việt

comprador (từ mượn); tư sản mại bản

Tra từ liên quan