Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慷慨捐生

kāng kǎi juān shēng

慷慨捐生 là gì?

慷慨捐生 [kāng kǎi juān shēng] có nghĩa là hy sinh cuộc sống một cách hào phóng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慷慨捐生 trong tiếng Việt

  1. hy sinh cuộc sống một cách hào phóng (thành ngữ)
  2. hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp

Cách đọc và ghi nhớ 慷慨捐生

慷慨捐生 được đọc là kāng kǎi juān shēng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hy sinh cuộc sống một cách hào phóng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan