抗锯齿 là gì?
抗锯齿 [kàng jù chǐ] có nghĩa là khử răng cưa.
Nghĩa của từ 抗锯齿 trong tiếng Việt
khử răng cưa
Cách đọc và ghi nhớ 抗锯齿
抗锯齿 được đọc là kàng jù chǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khử răng cưa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .