Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗锯齿抗鋸齒

kàng jù chǐ

抗锯齿 là gì?

抗锯齿 [kàng jù chǐ] có nghĩa là khử răng cưa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗锯齿 trong tiếng Việt

khử răng cưa

Cách đọc và ghi nhớ 抗锯齿

抗锯齿 được đọc là kàng jù chǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khử răng cưa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan