Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗涝抗澇

kàng lào

抗涝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗涝 trong tiếng Việt

phòng chống lũ lụt

Tra từ liên quan