Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗拒

kàng jù

抗拒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗拒 trong tiếng Việt

  1. kháng cự
  2. chống đối
  3. phản đối
Tra từ liên quan