Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亢奋亢奮

kàng fèn

亢奋 là gì?

亢奋 [kàng fèn] có nghĩa là kích động; kích thích.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亢奋 trong tiếng Việt

  1. kích động
  2. kích thích

Cách đọc và ghi nhớ 亢奋

亢奋 được đọc là kàng fèn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kích động; kích thích”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan