Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亢进亢進

kàng jìn

亢进 là gì?

亢进 [kàng jìn] có nghĩa là cường chức năng (y học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亢进 trong tiếng Việt

cường chức năng (y học)

Cách đọc và ghi nhớ 亢进

亢进 được đọc là kàng jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cường chức năng (y học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan