Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗抗生素

kàng kàng shēng sù

抗抗生素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗抗生素 trong tiếng Việt

kháng kháng sinh

Tra từ liên quan