Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
康定

Kāng dìng

康定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 康定 trong tiếng Việt

huyện Dartsendo, Dardo hoặc Kangding (tiếng Tạng: dar mdo rdzong) thuộc châu tự trị dân tộc Tạng Cam Tư 甘孜藏族自治州[Gan1 zi1 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)

Tra từ liên quan