Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
康复康復

kāng fù

康复 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 康复 trong tiếng Việt

hồi phục; phục hồi (sức khỏe); dưỡng bệnh

Tra từ liên quan