Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慷慨输将慷慨輸將

kāng kǎi shū jiāng

慷慨输将 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慷慨输将 trong tiếng Việt

quyên góp hào phóng (thành ngữ)

Tra từ liên quan