Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kāng

闶 là gì?

[kāng] có nghĩa là dùng trong 閌閬|闶阆[kang1 lang2]; tiếng Đài Loan đọc là [kang4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闶 trong tiếng Việt

  1. dùng trong 閌閬|闶阆[kang1 lang2]
  2. tiếng Đài Loan đọc là [kang4]

Cách đọc và ghi nhớ 闶

được đọc là kāng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dùng trong 閌閬|闶阆[kang1 lang2]; tiếng Đài Loan đọc là [kang4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan