Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抗病毒药抗病毒藥

kàng bìng dú yào

抗病毒药 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抗病毒药 trong tiếng Việt

thuốc kháng vi-rút

Tra từ liên quan