Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
疾病突发
jí bìng tū fā

bùng phát bệnh; co giật

Cụm từ
疾病预防中心
jí bìng yù fáng zhōng xīn

Trung tâm Phòng ngừa Dịch bệnh (Mỹ)

Cụm từ
姬滨鹬
jī bīn yù

(loài chim ở Trung Quốc) choi choi mõm ngắn (Calidris minutilla)

Cụm từ
棘鼻青岛龙
jí bí Qīng dǎo lóng

Tsintaosaurus spinorhinus, một loài khủng long mỏ vịt dài 10 mét với một sừng trên mũi giống mỏ vịt

Cụm từ
基波
jī bō

sóng cơ bản

Cụm từ
激波
jī bō

sóng xung kích

Cụm từ
瘠薄
jí bó

(đất đai) cằn cỗi; bạc màu

Cụm từ
系泊
jì bó

neo đậu

Cụm từ
纪伯伦
Jì bó lún

Khalil Gibran (1883-1931), nhà thơ, nhà văn và họa sĩ người Liban

Cụm từ
吉伯特氏症候群
Jí bó tè shì zhèng hòu qún

hội chứng Gilbert

Cụm từ
疾步
jí bù

bước đi nhanh

Cụm từ
缉捕
jī bǔ

bắt; bắt giữ; một vụ bắt giữ

Cụm từ
集部
jí bù

văn bản không chính thống; tác phẩm văn học Trung Quốc không được bao gồm trong kinh điển chính thức; ngoại thư

Cụm từ
吉布地
Jí bù dì

Djibouti (Đài Loan)

Cụm từ
急不可待
jí bù kě dài

nóng lòng; háo hức; muốn (làm gì đó) ngay

Cụm từ
急不可耐
jí bù kě nài

không thể đợi được

Cụm từ
机不可失
jī bù kě shī

Không thể bỏ lỡ! (thành ngữ)

Thành ngữ
机不可失,失不再来
jī bù kě shī , shī bù zài lái

cơ hội chỉ đến một lần (thành ngữ)

Thành ngữ
机不可失,时不再来
jī bù kě shī , shí bù zài lái

Cơ hội chỉ đến một lần. (thành ngữ)

Thành ngữ
吉卜力工作室
Jí bǔ lì Gōng zuò shì

Studio Ghibli, xưởng phim Nhật Bản

Cụm từ
机不离手
jī bù lí shǒu

không thể rời điện thoại di động

Cụm từ
计步器
jì bù qì

máy đếm bước chân

Cụm từ
吉卜赛人
Jí bǔ sài rén

Người Di-gan

Cụm từ
吉布提
Jí bù tí

Djibouti

Cụm từ
积不相能
jī bù xiāng néng

(thành ngữ) luôn xung đột; không bao giờ đồng ý với ai; không thể hòa hợp với ai

Thành ngữ
饥不择食
jī bù zé shí

khi đói, không thể kén chọn món ăn (thành ngữ); đói ăn vụng, túng làm càn; Khi tình thế cấp bách, đừng mất thời gian chọn lựa

Thành ngữ
记不住
jì bu zhù

không thể nhớ

Cụm từ
基布兹
jī bù zī

kibbutz

Cụm từ
基材
jī cái

chất nền

Cụm từ
蕺菜
jí cài

Houttuynia cordata

Cụm từ