金银箔金銀箔 jīn yín bó 金银箔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金银箔 trong tiếng Việt lá vàng và bạc; lá vàng lá bạc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan