金银箔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
金银箔
lá vàng và bạc; lá vàng lá bạc
Giản thể金银箔
Phồn thể金銀箔
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng