Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禁欲禁慾

jìn yù

禁欲 là gì?

禁欲 [jìn yù] có nghĩa là kiềm chế ham muốn; tự kiềm chế; chủ nghĩa khổ hạnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禁欲 trong tiếng Việt

  1. kiềm chế ham muốn
  2. tự kiềm chế
  3. chủ nghĩa khổ hạnh

Cách đọc và ghi nhớ 禁欲

禁欲 được đọc là jìn yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiềm chế ham muốn; tự kiềm chế; chủ nghĩa khổ hạnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan