Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紧衣缩食緊衣縮食

jǐn yī suō shí

紧衣缩食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紧衣缩食 trong tiếng Việt

xem 節衣縮食|节衣缩食[jie2 yi1 suo1 shi2]

Tra từ liên quan