紧衣缩食緊衣縮食 jǐn yī suō shí 紧衣缩食 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 紧衣缩食 trong tiếng Việt xem 節衣縮食|节衣缩食[jie2 yi1 suo1 shi2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan